libeccio
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.bɛk.sjɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| libeccio /li.bɛk.sjɔ/ |
libeccio /li.bɛk.sjɔ/ |
libeccio gđ /li.bɛk.sjɔ/
- (Phương) Gió tây nam (Địa Trung Hải).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “libeccio”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)