libidinous

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[.də.nəs]

Tính từ[sửa]

libidinous /.də.nəs/

  1. Dâm đâng, dâm dật.

Tham khảo[sửa]