lichette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.ʃɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lichette /li.ʃɛt/ |
lichettes /li.ʃɛt/ |
lichette gc /li.ʃɛt/
- (Thân mật) Mẩu.
- Une lichette de pain — một mẩu bánh mì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lichette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)