Bước tới nội dung

licol

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
licol
/li.kɔl/
licols
/li.kɔl/

licol /li.kɔl/

  1. Như licou.

Tham khảo