lidded
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɪd.dəd/
Tính từ
lidded /ˈlɪd.dəd/
- (Nói về soong nồi, thau chậu) Có nắp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lidded”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)