lide
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å lide |
| Hiện tại chỉ ngôi | lider |
| Quá khứ | led/lei |
| Động tính từ quá khứ | lidd/lidt |
| Động tính từ hiện tại | — |
lide
- Chịu, chịu đựng, kham chịu, chịu đau khổ.
- Hun lider av en uhelbredelig sykdom.
- De led forferdelig under krigen.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lide”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)