lierre
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ljɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lierre /ljɛʁ/ |
lierres /ljɛʁ/ |
lierre gđ /ljɛʁ/
- (Thực vật học) Dây thường xuân.
- lierre terrestre — cây bách cước ngô công
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lierre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)