lilial
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.ljal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | lilial /li.ljal/ |
lilial /li.ljal/ |
| Giống cái | liliale /li.ljal/ |
liliale /li.ljal/ |
lilial /li.ljal/
- (Văn học) Xem lis
- Teint lilial — nước da trắng như hoa huệ tây, nước da trắng nõn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “lilial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)