Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Nam Động
Hiện/ẩn mục
Tiếng Nam Động
1.1
Động từ
2
Tiếng Pháp
Hiện/ẩn mục
Tiếng Pháp
2.1
Danh từ
2.2
Từ đồng âm
2.3
Tham khảo
Đóng mở mục lục
lis
50 ngôn ngữ (định nghĩa)
Afrikaans
Azərbaycanca
Català
Čeština
Cymraeg
Deutsch
Zazaki
Ελληνικά
English
Esperanto
Español
Eesti
Euskara
فارسی
Suomi
Français
Galego
Hrvatski
Magyar
Հայերեն
Bahasa Indonesia
Ido
Italiano
日本語
Jawa
한국어
Kurdî
Кыргызча
Latina
Limburgs
Lietuvių
Malagasy
Македонски
Монгол
Nederlands
Occitan
Polski
Português
Română
Русский
Srpskohrvatski / српскохрватски
Soomaaliga
Shqip
Српски / srpski
Svenska
Kiswahili
தமிழ்
Türkçe
ئۇيغۇرچە / Uyghurche
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nam Động
[
sửa
]
Động từ
lis
lấy
.
Tiếng Pháp
Danh từ
Số ít
Số nhiều
lis
/lis/
lis
/lis/
lis
gđ
Huệ tây
,
loa
kèn
trắng
(cây, hoa).
la Fleur de
lis
— hình huệ tây (huy hiệu), biểu hiệu nhà vua
teint de
lis
— nước da trắng nõn
Từ đồng âm
Lice
,
lisse
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (
2003
), “lis”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Thể loại
:
Mục từ tiếng Nam Động
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
Động từ tiếng Nam Động
Mục từ tiếng Pháp
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Pháp
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
lis
50 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài