Bước tới nội dung

linaire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /li.nɛʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
linaire
/li.nɛʁ/
linaire
/li.nɛʁ/

linaire gc /li.nɛʁ/

  1. (Thực vật học) Cây liễu ngư.

Tham khảo