lingvo
Giao diện
Tiếng Quốc tế ngữ
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Latinh lingua, từ Old Latin dingua, từ tiếng Italic nguyên thủy *denɣwā, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *dn̥ǵʰwéh₂s.
Cách phát âm
Danh từ
lingvo (đối cách số ít lingvon, số nhiều lingvoj, đối cách số nhiều lingvojn)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Quốc tế ngữ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Quốc tế ngữ
- Từ dẫn xuất từ Old Latin tiếng Quốc tế ngữ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Italic nguyên thủy tiếng Quốc tế ngữ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Quốc tế ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Quốc tế ngữ
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quốc tế ngữ
- Vần:Tiếng Quốc tế ngữ/inɡvo
- Vần:Tiếng Quốc tế ngữ/inɡvo/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Quốc tế ngữ