lippu

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực lippu
/li.py/
lippus
/li.py/
Giống cái lippue
/li.py/
lippues
/li.py/

lippu /li.py/

  1. () Môi trề.
  2. () Môi dày.

Tham khảo[sửa]