lisonjeador

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ lisonjear + -dor.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực lisonjeador lisonjeadores
Giống cái lisonjeadora lisonjeadoras

lisonjeador

  1. Người tâng bốc, xu nịnh.

Đồng nghĩa[sửa]