litige
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.tiʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| litige /li.tiʒ/ |
litiges /li.tiʒ/ |
litige gđ /li.tiʒ/
- Vụ tranh chấp.
- Point en litige — điểm tranh chấp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “litige”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)