livresque
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.vʁɛsk/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | livresque /li.vʁɛsk/ |
livresques /li.vʁɛsk/ |
| Giống cái | livresque /li.vʁɛsk/ |
livresques /li.vʁɛsk/ |
livresque /li.vʁɛsk/
- (Theo) Sách vở.
- Connaissances livresques — tri thức sách vở
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “livresque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)