longévité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /lɔ̃.ʒe.vi.te/

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
longévité
/lɔ̃.ʒe.vi.te/
longévité
/lɔ̃.ʒe.vi.te/

longévité gc /lɔ̃.ʒe.vi.te/

  1. Tuổi thọ.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]