Bước tới nội dung

loulou

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
loulou
/lu.lu/
loulous
/lu.lu/

loulou /lu.lu/

  1. Chó bông.

Tham khảo