Bước tới nội dung

loutre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
loutre
/lutʁ/
loutres
/lutʁ/

loutre gc

  1. (Động vật học) Con rái cá.
  2. Da lông rái cá.
    Un manteau de loutre — áo choàng (bằng da lông) rái cá
    loutre de mer — rái cá biển

Tham khảo