Bước tới nội dung
Tính từ
lovlig
- Hợp pháp. Được phép.
- De fulgte en lovlig framgangsmåte.
- Han gikk ut lovlig i arbeidstiden.
- å være ute i lovlig ærend — Hiện diện, có mặt ở một nơi nào vì công việc làm của mình.
- å ha lovlig unnskyldning — Có lý do bào chữa.