Bước tới nội dung

luciole

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ly.sjɔl/

Danh từ

Số ít Số nhiều
luciole
/ly.sjɔl/
lucioles
/ly.sjɔl/

luciole gc /ly.sjɔl/

  1. (Động vật học) Con đom đóm.

Tham khảo