ludique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ly.dik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ludique /ly.dik/ |
ludiques /ly.dik/ |
| Giống cái | ludique /ly.dik/ |
ludiques /ly.dik/ |
ludique /ly.dik/
- Xem jeu
- Activité ludique des enfants — hoạt động chơi của trẻ em
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ludique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)