lugubre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ly.ɡybʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | lugubre /ly.ɡybʁ/ |
lugubres /ly.ɡybʁ/ |
| Giống cái | lugubre /ly.ɡybʁ/ |
lugubres /ly.ɡybʁ/ |
lugubre /ly.ɡybʁ/
Trái nghĩa
- Gai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “lugubre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)