lukke
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | lukke | lukket |
| Số nhiều | lukker | lukka, lukkene |
lukke gđ
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å lukke |
| Hiện tại chỉ ngôi | lukker |
| Quá khứ | lukka, lukket |
| Động tính từ quá khứ | lukka, lukket |
| Động tính từ hiện tại | — |
lukke
- Đóng lại, khép lại.
- Jeg lukket vinduet fordi det begynte å bli kaldt.
- Lukk døren! Forretningene lukker klokken fem.
- å lukke noe opp — Mở vật gì ra.
- å lukke noe igjen — Đóng, khép vật gì lại.
- å lukke øynene for noe — Nhắm mắt làm ngơ việc gì.
- å lukke munnen på noen — Khóa miệng ai lại.
- å lukke et studium — Giới hạn thâu nhận vào một môn học.
- å lukke seg inne i seg selv — Tự cô lập hóa mình.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lukke”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)