Bước tới nội dung

lumbosacral

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌləm.boʊ.ˈsæ.krəl/

Tính từ

lumbosacral /ˌləm.boʊ.ˈsæ.krəl/

  1. thắt lưng-xương cùng.

Tham khảo