lurette

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

lurette gc

  1. (Il y a belle lurette) (thân mật) đã lâu lắm.

Tham khảo[sửa]