Bước tới nội dung

lutherie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
lutherie
/lyt.ʁi/
lutherie
/lyt.ʁi/

lutherie gc /lyt.ʁi/

  1. Nghề làm đàn.
  2. Nghề bán đàn.
  3. Đàn (nói chung).

Tham khảo