målsetting
Giao diện
Tiếng Na Uy (Bokmål)
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Danh từ
[sửa]målsetting gc hoặc gđ (số ít xác định målsettinga hoặc målsettingen, số nhiều bất định målsettinger, số nhiều xác định målsettingene)
Tham khảo
[sửa]- “målsetting”, The Bokmål Dictionary
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]målsetting gc (số ít xác định målsettinga, số nhiều bất định målsettingar, số nhiều xác định målsettingane)
Tham khảo
[sửa]- “målsetting”, The Nynorsk Dictionary
Thể loại:
- Từ ghép tiếng Na Uy (Bokmål)
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Na Uy (Bokmål)
- Mục từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Danh từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Danh từ giống cái tiếng Na Uy (Bokmål)
- Danh từ giống đực tiếng Na Uy (Bokmål)
- Danh từ có nhiều giống tiếng Na Uy (Bokmål)
- Từ ghép tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Mục từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Danh từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Danh từ giống cái tiếng Na Uy (Nynorsk)
