målsetting
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | målsetting | målsettinga, målsetting en |
| Số nhiều | målsettinger | målsetting ene |
målsetting gđc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “målsetting”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)