månefase

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít månefase månefasen
Số nhiều månefaser månefasene

Danh từ[sửa]

månefase

  1. Tuần trăng.

Xem thêm[sửa]