fase
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | fase | fasen |
| Số nhiều | faser | fasene |
fase gđ
- Giai đoạn.
- Forhandlingene gikk inn i en ny fase.
- Sykdommen er kommet inn i en kritisk fase.
- Chu kỳ, thời kỳ, tuần (trăng). (Lý)
- Vị tướng.
- månens faser
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fase”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)