Bước tới nội dung

méat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
méat
/me.a/
méat
/me.a/

méat /me.a/

  1. (Giải phẫu) Học lỗ, ngách.
    Méat urinaire — lỗ đái
    Méat supérieur — ngách mũi trên
  2. (Thực vật học) Kẽ, khoang.
    Méat intercellulaire — kẽ gian bào, khoang gian bào

Tham khảo