méditatif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /me.di.ta.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | méditatif /me.di.ta.tif/ |
méditatifs /me.di.ta.tif/ |
| Giống cái | méditative /me.di.ta.tiv/ |
méditatives /me.di.ta.tiv/ |
méditatif /me.di.ta.tif/
- Trầm ngâm, đăm chiêu; trầm tư mặc tưởng.
- Air méditatif — vẻ đăm chiêu
- Poète méditatif — nhà thơ trầm tư mặc tưởng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “méditatif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)