Bước tới nội dung

médoc

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
médoc
/me.dɔk/
médocs
/me.dɔk/

médoc /me.dɔk/

  1. Rượu vang mêđôc.

Tham khảo