méprendre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /me.pʁɑ̃dʁ/
Động từ phản thân
se méprendre tự động từ /me.pʁɑ̃dʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “méprendre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)