méprisant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /me.pʁi.zɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | méprisant /me.pʁi.zɑ̃/ |
méprisants /me.pʁi.zɑ̃/ |
| Giống cái | méprisante /me.pʁi.zɑ̃t/ |
méprisantes /me.pʁi.zɑ̃t/ |
méprisant /me.pʁi.zɑ̃/
- Khinh bỉ, khinh khỉnh.
- Air méprisant — vẻ khinh khỉnh
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “méprisant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)