mérovingien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /me.ʁɔ.vɛ̃.ʒjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mérovingien /me.ʁɔ.vɛ̃.ʒjɛ̃/ |
mérovingiennes /me.ʁɔ.vɛ̃.ʒjɛn/ |
| Giống cái | mérovingienne /me.ʁɔ.vɛ̃.ʒjɛn/ |
mérovingiennes /me.ʁɔ.vɛ̃.ʒjɛn/ |
mérovingien /me.ʁɔ.vɛ̃.ʒjɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mérovingien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)