mésallier
Giao diện
Tiếng Pháp
Động từ phản thân
se mésallier tự động từ
- Kết hôn với người không tương xứng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mésallier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)