mésencéphale
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /me.zɑ̃.se.fal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mésencéphale /me.zɑ̃.se.fal/ |
mésencéphale /me.zɑ̃.se.fal/ |
mésencéphale gđ /me.zɑ̃.se.fal/
- (Giải phẫu) Não giữa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mésencéphale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)