méta
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /me.ta/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| méta /me.ta/ |
méta /me.ta/ |
méta gđ /me.ta/
- (Viết tắt métaldéhyde) Meta (chất metanđehit dưới hình thức thỏi nhỏ, dùng làm chất đốt).
- Réchaud à meta — bếp đun meta
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “méta”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)