Bước tới nội dung

méta

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
méta
/me.ta/
méta
/me.ta/

méta /me.ta/

  1. (Viết tắt métaldéhyde) Meta (chất metanđehit dưới hình thức thỏi nhỏ, dùng làm chất đốt).
    Réchaud à meta — bếp đun meta

Tham khảo