métisser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /me.ti.se/
Ngoại động từ
métisser ngoại động từ /me.ti.se/
- Lai giống.
- Métisser des moutons — lai giống cừu
- Chien métissé — chó lai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “métisser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)