mûrement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /myʁ.mɑ̃/
Phó từ
mûrement /myʁ.mɑ̃/
- Chín chắn.
- Réfléchir mûrement — suy nghĩ chín chắn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mûrement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)