mạc bưởn
Giao diện
Tiếng Tay Dọ
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ mạc + bướn, tiếng Thái nguyên thủy *ɓlɯənᴬ. Cùng gốc với tiếng Thái เดือน (dʉʉan), tiếng Bắc Thái ᨯᩮᩬᩥᩁ, tiếng Lào ເດືອນ (dư̄an), tiếng Lự ᦵᦡᦲᧃ (ḋoen), tiếng Shan လိူၼ် (lǒen), tiếng Ahom 𑜓𑜢𑜤𑜃𑜫 (dün) hoặc 𑜃𑜢𑜤𑜃𑜫 (nün), tiếng Bố Y ndianl, tiếng Tráng ndwen hoặc mbwen, tiếng Saek เบรี๋ยน.