maích

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Mường[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /maːc⁶/, [maːʲc⁶]

Tính từ[sửa]

maích

  1. mát.