maîtrises

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
maîtrise
/met.ʁiz/
maîtrises
/met.ʁiz/

maîtrises gc số nhiều

  1. Dạng số nhiều của maîtrise.