macadamization

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

macadamization

  1. Cách đắp đường bằng đá dăm nện.

Tham khảo[sửa]