Bước tới nội dung

macareux

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Wikipedia tiếng Pháp có bài viết về:
Macareux en Norvège (chim hải âu cổ rụt tại Na Uy).

Từ nguyên

Có lẽ là biến đổi hậu tố của macreuse.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /ma.ka.ʁø/
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

macareux  (số nhiều macareux)

  1. Hải âu cổ rụt.

Từ có nghĩa hẹp hơn

Từ dẫn xuất

Từ đảo chữ

Đọc thêm