magesyre
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | magesyre | magesyra, magesyren |
| Số nhiều | — | — |
magesyre gđc
- Chất cường toan (a-cit) trong bao tử.
- å ta tabletter for å regulere magesyre
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “magesyre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)