Bước tới nội dung

magiquement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ma.ʒik.mɑ̃/

Phó từ

magiquement /ma.ʒik.mɑ̃/

  1. Như có ma thuật, thần diệu.

Tham khảo