mahonia
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ɔ.nja/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mahonia /ma.ɔ.nja/ |
mahonias /ma.ɔ.nja/ |
mahonia gđ /ma.ɔ.nja/
- (Thực vật học) Cây tiểu nghiệt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mahonia”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)