maintenant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɛ̃t.nɑ̃/
Phó từ
maintenant /mɛ̃t.nɑ̃/
- Bây giờ.
- Il est maintenant dix heures — bây giờ là mười giờ
- de maintenant — (của) thời nay
- La littérature de maintenant — văn học thời nay
- maintenant que — bây giờ mà
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “maintenant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)