mais

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít mais maisen
Số nhiều maiser maisene

mais

  1. Bắp, ngô.
    Mais spises både av dyr og mennesker.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]